譻譻 yīng yīng Pinyin: yīng yīng Tổng quan Cấu tạo: 譻 + 譻Pinyinyīng yīngCấu tạo譻 + 譻 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。