读为 độc vi Hán Việt: độc vi Tổng quan Cấu tạo: 读 (độc) + 为 (vi)Hán Việtđộc viCấu tạo读 + 为 · độc + vi nghĩa thành phần: độc + vi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 凡言讀為某、讀曰某者,即謂其字假借為某字使用。也稱為「讀曰」。