變化莫測的天氣

biàn huà mò cè de tiān qìbiến hóa mạc trắc đích thiên khí

Hán Việt: biến hóa mạc trắc đích thiên khí · Pinyin: biàn huà mò cè de tiān qì

Tổng quan

Cấu tạo: 變 (biến) + 化 (hóa) + 莫 (mạc) + 測 (trắc) + 的 (đích) + 天 (thiên) + 氣 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khó đoán

Đức

  • Handedict unstetes Wetter (S, Met)

Từ liên quan

Gần nghĩa

變化 <cm> · 天气怎么样? · 氣象預報節目 · 變化土 <cm> · 變化女 <cm> · 變化身 <cm> · 變化無記 <cm>