變緊

biến khẩn

Hán Việt: biến khẩn

Tổng quan

chặt, căng, khít lại, căng ra, căng thẳng ra, mím chặt (môi), thắt chặt, siết chặt, kéo căng, giữ chặt

Cấu tạo: (biến) + (khẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chặt, căng, khít lại, căng ra, căng thẳng ra, mím chặt (môi), thắt chặt, siết chặt, kéo căng, giữ chặt