變蛋
biến đản
Hán Việt: biến đản · Pinyin: biàn dàn
Tổng quan
trứng muối
Nghĩa
Việt
- Cihui trứng muối
- Cihui trứng muối。見(松花) 。
Eng
- Cihui 變蛋 iàndàn n. <topo.> preserved egg
Hán Việt: biến đản · Pinyin: biàn dàn
trứng muối