變黃 biàn huáng · biến hoàng Hán Việt: biến hoàng · Pinyin: biàn huáng Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 黃 (hoàng)Pinyinbiàn huángHán Việtbiến hoàngCấu tạo變 + 黃 · biến + hoàng nghĩa thành phần: biến + hoàng Nghĩa EngCihui 變黃 iànhuáng v.p. become yellow