讎劫 chóu jié · thù kiếp Hán Việt: thù kiếp · Pinyin: chóu jié Tổng quan Cấu tạo: 讎 (thù) + 劫 (kiếp)Pinyinchóu jiéHán Việtthù kiếpCấu tạo讎 + 劫 · thù + kiếp nghĩa thành phần: thù + kiếp