讎勘 chóu kān · thù khám Hán Việt: thù khám · Pinyin: chóu kān Tổng quan Cấu tạo: 讎 (thù) + 勘 (khám)Pinyinchóu kānHán Việtthù khámCấu tạo讎 + 勘 · thù + khám nghĩa thành phần: thù + khám