讎定 chóu dìng · thù định Hán Việt: thù định · Pinyin: chóu dìng Tổng quan Cấu tạo: 讎 (thù) + 定 (định)Pinyinchóu dìngHán Việtthù địnhCấu tạo讎 + 定 · thù + định nghĩa thành phần: thù + định Nghĩa EngCihui 讎定 hóudìng v. correct/revise while proofreading