讎校
thù giáo
Hán Việt: thù giáo · Pinyin: chóu xiào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 校對文字。《文選.左思.魏都賦》:「讎校篆籀,篇章畢覿。」南朝梁.劉勰《文心雕龍.諸子》:「逮漢成留思,子政讎校。」
Eng
- Cihui 讎校 hóujiào v. collate; proofread
Hán Việt: thù giáo · Pinyin: chóu xiào