讎民 chóu mín · thù dân Hán Việt: thù dân · Pinyin: chóu mín Tổng quan Cấu tạo: 讎 (thù) + 民 (dân)Pinyinchóu mínHán Việtthù dânCấu tạo讎 + 民 · thù + dân nghĩa thành phần: thù + dân