讎較 chóu jiào · thù giác Hán Việt: thù giác · Pinyin: chóu jiào Tổng quan Cấu tạo: 讎 (thù) + 較 (giác)Pinyinchóu jiàoHán Việtthù giácCấu tạo讎 + 較 · thù + giác nghĩa thành phần: thù + giác