讖言

chèn yán sấm ngôn

Hán Việt: sấm ngôn · Pinyin: chèn yán

Tổng quan

Cấu tạo: (sấm) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ời đoán việc tương lai. Lời tiên tri. Ta cũng gọi Lời sấm. sấm ngôn sấm ngôn ☆Lời đoán việc tương lai. Lời tiên tri. Ta cũng gọi Lời sấm.