讙恶

huān ě hoan ác

Hán Việt: hoan ác · Pinyin: huān ě

Tổng quan

Cấu tạo: (hoan) + (ác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欢呼。讙﹐通"欢"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.欢呼。讙﹐通"欢"。