赞欢
tán hoan
Hán Việt: tán hoan
Tổng quan
ui vẻ ngợi khen. tán hoan tán hoan ☆Vui vẻ ngợi khen.
Nghĩa
Việt
- Cihui ui vẻ ngợi khen. tán hoan tán hoan ☆Vui vẻ ngợi khen.
Hán Việt: tán hoan
ui vẻ ngợi khen. tán hoan tán hoan ☆Vui vẻ ngợi khen.