讜謀 dǎng móu · đảng mưu Hán Việt: đảng mưu · Pinyin: dǎng móu Tổng quan Cấu tạo: 讜 (đảng) + 謀 (mưu)Pinyindǎng móuHán Việtđảng mưuCấu tạo讜 + 謀 · đảng + mưu nghĩa thành phần: đảng + mưu