讜辭

dǎng cí đảng từ

Hán Việt: đảng từ · Pinyin: dǎng cí

Tổng quan

Cấu tạo: (đảng) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 讜辭 ǎngcí n. outspoken words