計學 jì xué · kế học Hán Việt: kế học · Pinyin: jì xué Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 學 (học)Pinyinjì xuéHán Việtkế họcCấu tạo計 + 學 · kế + học nghĩa thành phần: kế + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指经济学。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指经济学。