計獻 jì xiàn · kế hiến Hán Việt: kế hiến · Pinyin: jì xiàn Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 獻 (hiến)Pinyinjì xiànHán Việtkế hiếnCấu tạo計 + 獻 · kế + hiến nghĩa thành phần: kế + hiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓随年终上计献物于天子。Tân Hoa Tự Điển 1.谓随年终上计献物于天子。