訂編 dìng biān · đính biên Hán Việt: đính biên · Pinyin: dìng biān Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 編 (biên)Pinyindìng biānHán Việtđính biênCấu tạo訂 + 編 · đính + biên nghĩa thành phần: đính + biên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 编定。Tân Hoa Tự Điển 1.编定。