訂證

dìng zhèng đính chứng

Hán Việt: đính chứng · Pinyin: dìng zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (chứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 订正﹑考证。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.订正﹑考证。