訐制

jié zhì kiết chế

Hán Việt: kiết chế · Pinyin: jié zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiết) + (chế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓挟持他人短处而加以钳制。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓挟持他人短处而加以钳制。