訐奸

jié jiān kiết gian

Hán Việt: kiết gian · Pinyin: jié jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (kiết) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 揭发奸邪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.揭发奸邪。