訐直

jié zhí kiết trực

Hán Việt: kiết trực · Pinyin: jié zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (kiết) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指亢直敢言。语出《论语.阳货》﹕"恶讦以为直者。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指亢直敢言。语出《论语.阳货》﹕"恶讦以为直者。"

Eng

  • Cihui 訐直 iézhí v. blame sb. bluntly for his faults