訐細 jié xì · kiết tế Hán Việt: kiết tế · Pinyin: jié xì Tổng quan Cấu tạo: 訐 (kiết) + 細 (tế)Pinyinjié xìHán Việtkiết tếCấu tạo訐 + 細 · kiết + tế nghĩa thành phần: kiết + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓攻击其细行末节。Tân Hoa Tự Điển 1.谓攻击其细行末节。