訐逆

jié nì kiết nghịch

Hán Việt: kiết nghịch · Pinyin: jié nì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiết) + (nghịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指攻讦和违逆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指攻讦和违逆。