讧乱 hồng loạn Hán Việt: hồng loạn Tổng quan Cấu tạo: 讧 (hồng) + 乱 (loạn)Hán Việthồng loạnCấu tạo讧 + 乱 · hồng + loạn nghĩa thành phần: hồng + loạn