讧溃 hồng hội Hán Việt: hồng hội Tổng quan Cấu tạo: 讧 (hồng) + 溃 (hội)Hán Việthồng hộiCấu tạo讧 + 溃 · hồng + hội nghĩa thành phần: hồng + hội