讧诈 hồng trá Hán Việt: hồng trá Tổng quan Cấu tạo: 讧 (hồng) + 诈 (trá)Hán Việthồng tráCấu tạo讧 + 诈 · hồng + trá nghĩa thành phần: hồng + trá