讧阻 hồng trở Hán Việt: hồng trở Tổng quan Cấu tạo: 讧 (hồng) + 阻 (trở)Hán Việthồng trởCấu tạo讧 + 阻 · hồng + trở nghĩa thành phần: hồng + trở