讨论会会场
thảo luận hội hội tràng
Hán Việt: thảo luận hội hội tràng · Pinyin: tǎo lùn huì huì chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 討 (thảo) + 論 (luận) + 會 (hội) + 會 (hội) + 場 (tràng)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phòng hội nghị
Đức
- Handedict Konferenzraum
Hán Việt: thảo luận hội hội tràng · Pinyin: tǎo lùn huì huì chǎng
Cấu tạo: 討 (thảo) + 論 (luận) + 會 (hội) + 會 (hội) + 場 (tràng)