讨论终结

thảo luận chung kết

Hán Việt: thảo luận chung kết

Tổng quan

sự đóng cửa vật nhét vào miệng cho khỏi kêu la; cái bịt miệng, cái khoá miệng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), lời nói đùa chơi, lời nói giỡn chơi, (y học) cái banh miệng, (sân khấu) trò khôi hài, (từ ló

Cấu tạo: 討 (thảo) + 論 (luận) + 終 (chung) + 結 (kết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kết thúc thảo luận

Từ liên quan

Gần nghĩa

终结句 · 终结的 · 讨论会 · 讨论区 · 讨论发表会 · 讨论班 · 终结帐簿 · 终结器