討論終結 thảo luận chung kết Hán Việt: thảo luận chung kết Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 論 (luận) + 終 (chung) + 結 (kết)Hán Việtthảo luận chung kếtCấu tạo討 + 論 + 終 + 結 · thảo + luận + chung + kết nghĩa thành phần: thảo + luận + chung + kết