讓釁 ràng xìn · nhượng hấn Hán Việt: nhượng hấn · Pinyin: ràng xìn Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 釁 (hấn)Pinyinràng xìnHán Việtnhượng hấnCấu tạo讓 + 釁 · nhượng + hấn nghĩa thành phần: nhượng + hấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向对方的挑衅作出让步。Tân Hoa Tự Điển 1.向对方的挑衅作出让步。