讓讓

ràng ràng nhượng nhượng

Hán Việt: nhượng nhượng · Pinyin: ràng ràng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhượng) + (nhượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓客气﹑拜候一番。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓客气﹑拜候一番。

Eng

  • Cihui 讓讓 àngrang r.f. make a polite gesture