訕上
san thượng
Hán Việt: san thượng · Pinyin: shàn shàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 毁谤在上位者。多指毁谤君王。
- Tân Hoa Tự Điển 1.毁谤在上位者。多指毁谤君王。
Eng
- Cihui 訕上 hànshàng v.o. slander one's superiors
Hán Việt: san thượng · Pinyin: shàn shàng