訕棄 shàn qì · san khí Hán Việt: san khí · Pinyin: shàn qì Tổng quan Cấu tạo: 訕 (san) + 棄 (khí)Pinyinshàn qìHán Việtsan khíCấu tạo訕 + 棄 · san + khí nghĩa thành phần: san + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讪谤鄙弃。Tân Hoa Tự Điển 1.讪谤鄙弃。