訕筋 shàn jīn · san cân Hán Việt: san cân · Pinyin: shàn jīn Tổng quan Cấu tạo: 訕 (san) + 筋 (cân)Pinyinshàn jīnHán Việtsan cânCấu tạo訕 + 筋 · san + cân nghĩa thành phần: san + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"讪斤"; 因羞惭或恼怒而脸红筋胀。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"讪斤"。 2.因羞惭或恼怒而脸红筋胀。