訕譎 shàn jué · san quyệt Hán Việt: san quyệt · Pinyin: shàn jué Tổng quan Cấu tạo: 訕 (san) + 譎 (quyệt)Pinyinshàn juéHán Việtsan quyệtCấu tạo訕 + 譎 · san + quyệt nghĩa thành phần: san + quyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容诡秘而嘲弄的神情。Tân Hoa Tự Điển 1.形容诡秘而嘲弄的神情。