訖糴

qì dí cật địch

Hán Việt: cật địch · Pinyin: qì dí

Tổng quan

Cấu tạo: (cật) + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 终止籴粮﹐囤积粮食不发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.终止籴粮﹐囤积粮食不发。