議聲

yì shēng nghị thanh

Hán Việt: nghị thanh · Pinyin: yì shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghị) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非议之声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.非议之声。