議奪 yì duó · nghị đoạt Hán Việt: nghị đoạt · Pinyin: yì duó Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 奪 (đoạt)Pinyinyì duóHán Việtnghị đoạtCấu tạo議 + 奪 · nghị + đoạt nghĩa thành phần: nghị + đoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹核准。Tân Hoa Tự Điển 1.犹核准。