議學 yì xué · nghị học Hán Việt: nghị học · Pinyin: yì xué Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 學 (học)Pinyinyì xuéHán Việtnghị họcCấu tạo議 + 學 · nghị + học nghĩa thành phần: nghị + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓谋议兴学化民之事; 指研究议会制度的理论和实践的学说。Tân Hoa Tự Điển 1.谓谋议兴学化民之事。 2.指研究议会制度的理论和实践的学说。