議詘 yì qū · nghị truất Hán Việt: nghị truất · Pinyin: yì qū Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 詘 (truất)Pinyinyì qūHán Việtnghị truấtCấu tạo議 + 詘 · nghị + truất nghĩa thành phần: nghị + truất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓理屈词穷。诎﹐通"屈"。Tân Hoa Tự Điển 1.谓理屈词穷。诎﹐通"屈"。