訊報 xùn bào · tấn báo Hán Việt: tấn báo · Pinyin: xùn bào Tổng quan Cấu tạo: 訊 (tấn) + 報 (báo)Pinyinxùn bàoHán Việttấn báoCấu tạo訊 + 報 · tấn + báo nghĩa thành phần: tấn + báo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓文书信函; 谓禀示﹐请示。Tân Hoa Tự Điển 1.谓文书信函。 2.谓禀示﹐请示。