訊杖

xùn zhàng tấn trượng

Hán Việt: tấn trượng · Pinyin: xùn zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tấn) + (trượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代刑具。拷问囚犯的棍棒; 指夹棍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代刑具。拷问囚犯的棍棒。 2.指夹棍。