訊瘡

xùn chuāng tấn sang

Hán Việt: tấn sang · Pinyin: xùn chuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tấn) + (sang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刑讯的创伤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刑讯的创伤。