訊考

xùn kǎo tấn khảo

Hán Việt: tấn khảo · Pinyin: xùn kǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tấn) + (khảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"讯栲"; 拷问﹔刑讯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"讯栲"。 2.拷问﹔刑讯。