訊語

xùn yǔ tấn ngữ

Hán Việt: tấn ngữ · Pinyin: xùn yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tấn) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 责问﹑埋怨的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.责问﹑埋怨的话。