訊辱

xùn rǔ tấn nhục

Hán Việt: tấn nhục · Pinyin: xùn rǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tấn) + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓逮问以羞辱之。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓逮问以羞辱之。