訊馘

xùn guó tấn quắc

Hán Việt: tấn quắc · Pinyin: xùn guó

Tổng quan

Cấu tạo: (tấn) + (quắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指古代战争中的俘虏和已毙之敌。讯﹐鞫讯所获生俘﹔馘﹐割取死敌左耳以计功。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指古代战争中的俘虏和已毙之敌。讯﹐鞫讯所获生俘﹔馘﹐割取死敌左耳以计功。